Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
astronomía
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/astɾonoˈmia/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thiên văn học
danh từ
astronomy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
astronomía
radio
astronomía
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
astronómico
astrónomo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
astronomy
Thiên văn học
Ví dụ
No
confundáis
astrología
con
astronomía
.
Es
un
experto
en
el
campo
de
la
astronomía
.
La
astronomía
trata
de
estrellas
y
planetas
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Thiên văn học
1
Thiên văn học
1
Thiên văn học