asteroide
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/asteˈɾoide/nguồn
Nghĩa chính
- Tiểu hành tinhdanh từasteroid
- Hình sao, dạng saotính từstarlike, star-shaped
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asteroideDạng gốc (base form)
- asteroidesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cinturón de asteroides | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Đừng nhầm lẫn sao chổi với tiểu hành tinh.
- .Đừng nhầm lẫn sao chổi với tiểu hành tinh.
- .Một tiểu hành tinh đã nổ tung trên Chelyabinsk, Nga.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa