Dịch

asteroide

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/asteˈɾoide/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiểu hành tinhdanh từasteroid
  2. Hình sao, dạng saotính từstarlike, star-shaped

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asteroideDạng gốc (base form)
  2. asteroidesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cinturón de asteroidesChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Đừng nhầm lẫn sao chổi với tiểu hành tinh.
  • .Đừng nhầm lẫn sao chổi với tiểu hành tinh.
  • .Một tiểu hành tinh đã nổ tung trên Chelyabinsk, Nga.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc asteroide

AI