Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
astro rey
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌastɾo ˈrei/
Nghĩa chính
1
Mặt trời
danh từ
the Sun
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
太阳
tài yang
Mặt trời
Tiếng Anh
sun
Mặt trời
Sun
Mặt Trời, thái dương
Xuất hiện ở từ khác
sol
đồng nghĩa
Cách gọi hoa mỹ, văn học chỉ mặt trời
AI
1
Mặt trời
1
Mặt trời
1
Mặt trời