Dịch

estrellas

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/esˈtɾeʝas/nguồn

Dạng gốc:estrellaNgôi sao, vì sao

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. vì sao, ngôi saodanh từA2Plural of 'estrella'; stars, celestial bodies visible at night.

Cụm từ (phrase)

cielo lleno de estrellasBầu trời đầy sao
hotel de cinco estrellasKhách sạn năm sao
lluvia de estrellasMưa sao băng
ver las estrellasĐau điếng người
infinidad de estrellasVô số ngôi sao
estrella fijadanh từHằng tinh
estrella dobledanh từSao đôi
estrella enanadanh từSao lùn

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Đập vỡ
  1. Đập vỡ, tông vàosecond-person singular present indicative of estrellar

Ví dụ

  • .Bầu trời quang đãng và đầy sao.
  • .Các ngôi sao là những khối plasma khổng lồ.
  • .Có rất nhiều ngôi sao lớn hơn mặt trời của chúng ta.

AI