Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estrella fija
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/esˌtɾeʝa ˈfixa/
Nghĩa chính
1
Hằng tinh
danh từ
fixed star
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estrella fija
Dạng gốc
(base form)
estrella
s fijas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fixed star
Hằng tinh
AI
1
Hằng tinh
1
Hằng tinh
1
Hằng tinh