Dịch

king

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 14 nghĩa
  1. vua, quốc vươngdanh từA1đếm được (countable)a male ruler of an independent state, especially one who inherits the position
  2. ông hoàng, vua, bá chủdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the most important, successful, or powerful person or thing in a particular sphere
  3. quân K, quân giàdanh từB1a playing card with the letter K and the picture of a king on it
  4. quân vuadanh từB1the most important piece in chess, which must be protected to avoid losing the game

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kingNguyên thể (infinitive)
  2. kingsSố nhiều (plural)
  3. kingedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. kingingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • king (of sth)vua (của cái gì)

Cụm từ (phrase)

cash is kingcụm từTiền mặt là vua
crowned kingĐược tôn làm vua
fit for a kingtính từChuẩn bậc đế vương
king and queenVua và hoàng hậu
become kingLên ngôi vua
check the kingChiếu tướng
crown someone kingPhong ai làm vua
king of heartsdanh từGià cơ

14 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 6
Thủ lĩnh bộ tộc
  1. đếm được (countable)A male leader of a traditional Aboriginal group, often used as a title by colonists.

Ví dụ

  • .Anh ấy còn hơn cả vua.
  • .Anh ta là vua của bóng đêm.
  • opponent’s ‘ ’ . […] , , / .Mục tiêu của mỗi kỳ thủ là đưa quân vua của đối phương vào thế "bị chiếu" sao cho đối thủ không còn nước đi hợp lệ. Nếu trọng tài thấy cả hai quân vua đều đang bị chiếu, hoặc có một quân tốt nằm ở hàng xa nhất so với vị trí ban đầu, họ sẽ chờ cho đến khi nước đi tiếp theo hoàn tất.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

kin-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạiking
  2. từ tiếng Anh cổcening
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*kuning

Cùng gốc (doublet)cyningknez

AI