Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- vua, quốc vươngdanh từA1đếm được (countable)a male ruler of an independent state, especially one who inherits the position
- ông hoàng, vua, bá chủdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the most important, successful, or powerful person or thing in a particular sphere
- quân K, quân giàdanh từB1a playing card with the letter K and the picture of a king on it
- quân vuadanh từB1the most important piece in chess, which must be protected to avoid losing the game
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- king (of sth)vua (của cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cash is kingcụm từ | cụm từ | Tiền mặt là vua |
| crowned king | Được tôn làm vua | |
| fit for a kingtính từ | tính từ | Chuẩn bậc đế vương |
| king and queen | Vua và hoàng hậu | |
| become king | Lên ngôi vua | |
| check the king | Chiếu tướng | |
| crown someone king | Phong ai làm vua | |
| king of heartsdanh từ | danh từ | Già cơ |
14 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 6
Thủ lĩnh bộ tộc
- đếm được (countable)A male leader of a traditional Aboriginal group, often used as a title by colonists.
Ví dụ
- .Anh ấy còn hơn cả vua.
- .Anh ta là vua của bóng đêm.
- opponent’s ‘ ’ . […] , , / .Mục tiêu của mỗi kỳ thủ là đưa quân vua của đối phương vào thế "bị chiếu" sao cho đối thủ không còn nước đi hợp lệ. Nếu trọng tài thấy cả hai quân vua đều đang bị chiếu, hoặc có một quân tốt nằm ở hàng xa nhất so với vị trí ban đầu, họ sẽ chờ cho đến khi nước đi tiếp theo hoàn tất.
Họ từ (word family)
cùng gốc kingNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung