Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
check the king
US
/ˈ
tʃ
ɛ
k
ð
ə
ˈ
k
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Chiếu tướng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
将军
jiāng jūn
Chiếu tướng, bắt tướng
Ví dụ
The
knight
moves
to
check
the
king
.
Quân mã di chuyển để chiếu tướng.
Xuất hiện ở từ khác
king
kết hợp
chiếu tướng
AI
1
Chiếu tướng
1
Chiếu tướng
1
Chiếu tướng