dama
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈdama/nguồn
Nghĩa chính
- Quý côdanh từlady, dame
- Một thành viên nữ của tòa án danh dự tại quinceañeradanh từa female member of the court of honor at a quinceañera
- Nữ hoàngdanh từqueen
- Nhà vuadanh từking
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- damaDạng gốc (base form)
- damasSố nhiều (plural)
- damitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- caballerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- caballeroGiống đực (masculine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| primera damadanh từ | danh từ | Đệ nhất phu nhân (vợ của người đứng đầu một quốc gia) |
| dama de nochedanh từ | danh từ | Quý cô của hoa lan đêm (Brassavola nodosa) |
| dama de compañía | Cung quan, nữ quan, sĩ nữ | |
| dama de honor | Phù dâu | |
| dama y caballero | Quý bà và quý ông | |
| zapatito de damadanh từ | danh từ | Hoa lan dép của phụ nữ |
| damas chinasdanh từ | danh từ | Cờ đam Trung Quốc |
| damas y caballeroscụm từ | cụm từ | Thưa quý ông quý bà |
Họ từ (word family)
cùng gốc damaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh