Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zapatito de dama
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hoa lan dép của phụ nữ
danh từ
lady's slipper orchid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zapatito de dama
Dạng gốc
(base form)
zapatito
s de dama
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hoa lan dép của phụ nữ
1
Hoa lan dép của phụ nữ
1
Hoa lan dép của phụ nữ