Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- phụ nữ, người phụ nữ, đàn bàdanh từA1An adult woman, especially in a respectful or formal reference.
- quý cô, quý bà, cô, bàdanh từA1thường dùng số nhiều (usually plural)A polite word used to address or refer to a woman.
- vợ, bạn gái, người yêudanh từA2A wife, girlfriend, or beloved woman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lady doctor | Bác sĩ nữ | |
| lady frienddanh từ | danh từ | Bạn nữ |
| lady of the housedanh từ | danh từ | Bà chủ nhà |
| lady in red | Người phụ nữ mặc đỏ | |
| my ladydanh từ | danh từ | Dùng để xưng hô trực tiếp với các nữ đồng nghiệp trong vương quốc, hiện nay thường không bao gồm các nữ công tước và có thể là Lãnh chúa Tâm linh |
| old ladydanh từ | danh từ | Người phụ nữ lớn tuổi |
| young ladydanh từ | danh từ | Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem nào, quý cô |
| cat ladydanh từ | danh từ | Người phụ nữ, thường là người lớn tuổi, dành thời gian và sự quan tâm của mình cho một hoặc thường là nhiều con mèo nhà |
14 nghĩa khác
Danh từ (noun) 13
Động từ (verb) 1
Quý bà
- The mistress of a household.
- Quý bà, phu nhânAlternative form of Lady.
Ví dụ
- .Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài.
- , . , !Quý bà và các ông, hôm nay thật vui vì được ở đây. Xin mời tôi, các quý bà!
- Nhưng không gì có thể vượt quá sự bối rối của tôi khi nhìn thấy người đàn ông và quý bà của anh ấy bước vào.
Họ từ (word family)
cùng gốc ladyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilady
- từ tiếng Anh cổhlǣfdīġe“mistress of a household, wife of a lord, lady”
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- womandễ nhầm, đồng nghĩaDùng để chỉ phụ nữ nhưng mang sắc thái trang trọng, lịch sự và thể hiện sự tôn trọng hơn.