Nghĩa chính
- Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem nào, quý côdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see young, lady.
- Thuật ngữ quý mến hoặc khuyên răn của người lớn dành cho một cô gái trẻdanh từA term of endearment or admonishment by adults for a young girl.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- young ladyDạng gốc (base form)
- young ladiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| young-lady-liketính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Giống hoặc có đặc điểm của một cô gái trẻ |
| young-ladyishtính từ | tính từ | Phù hợp, hoặc điển hình của một cô gái trẻ |
| young-ladyismdanh từ | danh từ | Hành vi phù hợp hoặc điển hình của một cô gái trẻ |
Ví dụ
- .Tôi không biết cô gái này.
- , .
- “ , ! , !”