Dịch

young lady

danh từ (noun)
UK/ˈjʌŋ ˈleɪ.di/US/ˈjʌŋ ˈleɪ.di/

Nghĩa chính

  1. Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem nào, quý côdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see young, lady.
  2. Thuật ngữ quý mến hoặc khuyên răn của người lớn dành cho một cô gái trẻdanh từA term of endearment or admonishment by adults for a young girl.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. young ladyDạng gốc (base form)
  2. young ladiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

young-lady-liketính từ, trạng từGiống hoặc có đặc điểm của một cô gái trẻ
young-ladyishtính từPhù hợp, hoặc điển hình của một cô gái trẻ
young-ladyismdanh từHành vi phù hợp hoặc điển hình của một cô gái trẻ

Ví dụ

  • .Tôi không biết cô gái này.
  • , .
  • “ , ! , !”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI