Dịch

young-ladyish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Phù hợp, hoặc điển hình của một cô gái trẻtính từBefitting, or typical of, a young lady.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI