Dịch

señora

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp
/seˈɲoɾa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. bà, cô, quý bàdanh từA2polite term of address for an adult woman, depending on the region
  2. vợ, bà xãdanh từB1wife, informal term of address for one's wife

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. señoraDạng gốc (base form)
  2. señorasSố nhiều (plural)
  3. SeñorasSố nhiều (plural)
  4. señoritaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  5. señoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  6. SeñoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  7. SeñorGiống đực (masculine)
  8. señorGiống đực (masculine)

Cụm từ (phrase)

nuestra señoraĐức Mẹ
señoras y señoresKính thưa quý vị
señora de la casaChưa có nghĩa
ser una gran señoraChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Giống cái số ít của señor
  1. feminine singular of señor

Ví dụ

  • .Bà ấy là giáo viên dạy tiếng Pháp và tiếng Nga của tôi.
  • Klein .Bà Klein phát một bài kiểm tra vào mỗi thứ Sáu.
  • .Bạn không nên hỏi tuổi của một phụ nữ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vợ
Quý bà

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI