señora
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp/seˈɲoɾa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- bà, cô, quý bàdanh từA2polite term of address for an adult woman, depending on the region
- vợ, bà xãdanh từB1wife, informal term of address for one's wife
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nuestra señora | Đức Mẹ | |
| señoras y señores | Kính thưa quý vị | |
| señora de la casa | Chưa có nghĩa | |
| ser una gran señora | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Giống cái số ít của señor
- feminine singular of señor
Ví dụ
- .Bà ấy là giáo viên dạy tiếng Pháp và tiếng Nga của tôi.
- Klein .Bà Klein phát một bài kiểm tra vào mỗi thứ Sáu.
- .Bạn không nên hỏi tuổi của một phụ nữ.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- señortrái nghĩadùng cho phụ nữ đã kết hôn hoặc phụ nữ đứng tuổi