Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- vợdanh từA1A married woman, especially in relation to her spouse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- wifeNguyên thể (infinitive)
- wifesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- wives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- wifedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- wifingPhân từ I (present participle)
- wifey (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)
Số nhiều và dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- wife of sbvợ của aithe wife of the Italian ambassadorvợ của đại sứ Ý
Cụm động từ (phrasal verb)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Cái vợ
- The female of a pair of mated animals.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc wife- wifelyCủa người vợ; như người vợ; phù hợp với người vợtính từ
- wiferyTình trạng làm vợdanh từ
- wifedomĐiều kiện kết hôn của một người phụ nữdanh từ
- wifeismXu hướng xã hội gia trưởng, theo đó phụ nữ chỉ có thể đạt được mọi việc với tư cách là vợ của những người đàn ông có đẳng cấpdanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwyf
- từ tiếng Anh cổwīf“woman, wife”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*wīb
Ví dụ
- .Anh ấy đã chọn một người vợ tốt.
- .Một con ngỗng cái mới được thả vào chuồng cho ngỗng đực.
- , / Vết sẹo tâm lý cả đời, tình yêu là chiến trường, và có những cô nàng quá khó để cưới làm vợ.
Xuất hiện ở từ khác
- girlfrienddễ nhầmChỉ người vợ đã kết hôn, còn girlfriend là người yêu chưa kết hôn.
- husbanddễ nhầm, trái nghĩaNghĩa là người vợ; đây là từ đối xứng của husband chứ không phải từ đồng nghĩa.
- ladyđồng nghĩa, dễ nhầmChỉ người vợ chính thức.
- spouseđồng nghĩachỉ riêng người vợ.
- womanđồng nghĩangười vợ hợp pháp
- viejaTiếng Tây Ban Nhatương đương