Dịch

wife

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. vợdanh từA1A married woman, especially in relation to her spouse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. wifeNguyên thể (infinitive)
  2. wifesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. wives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. wifedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. wifingPhân từ I (present participle)
  6. wifey (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)

Số nhiều và dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • wife of sbvợ của aithe wife of the Italian ambassadorvợ của đại sứ Ý

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Cái vợ
  1. The female of a pair of mated animals.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwyf
  2. từ tiếng Anh cổwīf“woman, wife”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*wīb

Ví dụ

  • .Anh ấy đã chọn một người vợ tốt.
  • .Một con ngỗng cái mới được thả vào chuồng cho ngỗng đực.
  • , / Vết sẹo tâm lý cả đời, tình yêu là chiến trường, và có những cô nàng quá khó để cưới làm vợ.

AI