wive
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Kết hôn (một người phụ nữ)động từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To marry (a woman).
- Cung cấp cho (ai đó) một người vợđộng từngoại động từ (transitive)To provide (someone) with a wife.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wives and mothers | Những người vợ và người mẹ | |
| wives and children | Vợ con |
Ví dụ
- lấy người nào làm vợ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc wiveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwiven
- từ tiếng Anh cổwīfian