Dịch

bewife

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Kết hôn (một người phụ nữ)động từngoại động từ (transitive)To marry (a woman).
  2. Trở thành hoặc trở thành vợ của (ai đó); cung cấp cho (ai đó) một người vợđộng từngoại động từ (transitive)To be or become a wife to (someone); to provide (someone) with a wife.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . , .
  • 50-50 . 387 387 256 256 .

Nguồn gốc (etymology)

AI