bewife
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Kết hôn (một người phụ nữ)động từngoại động từ (transitive)To marry (a woman).
- Trở thành hoặc trở thành vợ của (ai đó); cung cấp cho (ai đó) một người vợđộng từngoại động từ (transitive)To be or become a wife to (someone); to provide (someone) with a wife.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . , .
- 50-50 . 387 387 256 256 .