wifery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng làm vợdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being a wife.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spiritual wiferydanh từ | danh từ | Đa thê; hôn nhân số nhiều |
Nguồn gốc (etymology)
wife-ry
Ví dụ
- , , .
- isn’t , , , .