Dịch

wifery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng làm vợdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being a wife.

Cụm từ (phrase)

spiritual wiferydanh từĐa thê; hôn nhân số nhiều

Nguồn gốc (etymology)

wife-ry

Ví dụ

  • , , .
  • isn’t , , , .

AI