Dịch

take a wife

động từ (verb)
UK/ˈteɪk ə ˈwaɪf/US/ˈteɪk ə ˈwaɪf/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Kết hôn với một người phụ nữđộng từTo marry a woman.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , , : , father's . , , .
  • , . -- -- .
  • : , : , .

AI