Dịch

memsahib

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thưa bà (lối xưng hô của người ấn Độ đối với phụ nữ châu Âu)danh từA white European woman in colonial India.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. memsahibDạng gốc (base form)
  2. memsahibsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI