Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Người phụ nữ; một người vợ, đặc biệt là một người Hà Lan hoặc Đứcdanh từA woman; a wife, especially a Dutch or German one.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frowDạng gốc (base form)
- frowsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 1
Người phụ nữ nhếch nhác
- Người phụ nữ nhếch nhác; một cô gái điếm; một người phụ nữ dâm đãngA slovenly woman; a wench; a lusty woman.
Họ từ (word family)
cùng gốc frowNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- . , , Vanlock
- , ,