Dịch

frow

danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/fɹəʊ/US/fɹoʊ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Người phụ nữ; một người vợ, đặc biệt là một người Hà Lan hoặc Đứcdanh từA woman; a wife, especially a Dutch or German one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frowDạng gốc (base form)
  2. frowsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

frown atđộng từKhông chấp thuận
frown onđộng từKhông tán thành (cái gì hoặc ai đó, thường là một hành vi); bày tỏ sự không đồng tình với (cái gì đó hoặc ai đó)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 1
Người phụ nữ nhếch nhác
  1. Người phụ nữ nhếch nhác; một cô gái điếm; một người phụ nữ dâm đãngA slovenly woman; a wench; a lusty woman.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Hà Lan trung đạivrouwe“lady”
  2. từ tiếng Hà Lan cổ*frōwa
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*frauwjā

Cùng gốc (doublet)frauvrouvrouw

tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạifrow

Ví dụ

  • . , , Vanlock
  • , ,

AI