Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frower
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Froe hoặc cau mày (dụng cụ cắt)
danh từ
A froe or frow (cleaving tool).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frower
Dạng gốc
(base form)
frower
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Froe hoặc cau mày (dụng cụ cắt)
1
Froe hoặc cau mày (dụng cụ cắt)
1
Froe hoặc cau mày (dụng cụ cắt)