Dịch

frown on

động từ (verb)
UK/ˌfɹaʊn ˈɒn/US/ˌfɹæʊn ˈɑn/

Nghĩa chính

  1. Không tán thành (cái gì hoặc ai đó, thường là một hành vi); bày tỏ sự không đồng tình với (cái gì đó hoặc ai đó)động từTo disapprove of (something or someone, often a behavior); to express disapproval of (something or someone).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frown onNguyên thể (infinitive)
  2. frowns onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. frowned onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. frowning onPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ? . ?
  • Mary's .
  • .

AI