vrou
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- (Nam Phi) Phụ nữdanh từA woman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vrouDạng gốc (base form)
- vrousSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| piet-my-vroudanh từ | danh từ | Cu cu ngực đỏ thuộc loài Cuculus solitarus |