Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piet-my-vrou
danh từ
(noun)
/ˈ
p
ɪ
t
m
eɪ
f
ɹ
əʊ
/
Nghĩa chính
1
Cu cu ngực đỏ thuộc loài Cuculus solitarus
danh từ
A red-chested cuckoo, of species Cuculus solitarus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piet-my-vrou
Dạng gốc
(base form)
piet-my-vrou
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cu cu ngực đỏ thuộc loài Cuculus solitarus
1
Cu cu ngực đỏ thuộc loài Cuculus solitarus
1
Cu cu ngực đỏ thuộc loài Cuculus solitarus