vrouw
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phụ nữ Hà Landanh từA Dutchwoman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- vrouwDạng gốc (base form)
- vrouwsSố nhiều (plural)
- vrouwen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- ; , , […]
- , , , , tutor'd .