Dịch

vrouw

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phụ nữ Hà Landanh từA Dutchwoman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. vrouwDạng gốc (base form)
  2. vrouwsSố nhiều (plural)
  3. vrouwen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà Lanvrouw

Cùng gốc (doublet)fraufrowvrou

Ví dụ

  • ; , , […]
  • , , , , tutor'd .

AI