Dịch

autem mort

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ đã có chồngdanh từA married woman.
  2. Người phụ nữ ăn xin cùng nhiều đứa con được thuê hoặc mượn để gây quỹ từ thiệndanh từA female beggar with several children hired or borrowed to excite charity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autem mortDạng gốc (base form)
  2. autem mortsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Autum-Mort / nigling.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI