Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autem cove
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đàn ông đã có gia đình
danh từ
A married man.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autem cove
Dạng gốc
(base form)
autem cove
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
autem mort
AI
1
Người đàn ông đã có gia đình
1
Người đàn ông đã có gia đình
1
Người đàn ông đã có gia đình