Dịch

autem cackler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bất đồng chính kiến; một người theo đạo Tin lành không phải là tín đồ của Giáo hội được thành lập (tức là Giáo hội Anh, Giáo hội Scotland, v.v.)danh từA Dissenter; a Protestant who is not a follower of the Established Church (i.e. Church of England, Church of Scotland, etc).
  2. Người phụ nữ đã có chồngdanh từA married woman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autem cacklerDạng gốc (base form)
  2. autem cacklersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " , , God's ."
  • cocoa-nut " ," .., , .

AI