dona
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈdona/
Nghĩa chính
- Bánh rándanh từdoughnut
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- donaDạng gốc (base form)
- donasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| donar semen | Hiến tinh trùng | |
| donar sangre | Hiến máu | |
| donar órganos | Hiến tạng | |
| donante anónimo | Người hiến tặng ẩn danh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh