donante
B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/doˈnante/
Nghĩa chính
- Hiến tặngtính từdonating
- Người hiến tặng, người tài trợdanh từdonor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- donanteDạng gốc (base form)
- donantesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| donante de sangre | Người hiến máu | |
| donante voluntario | Người hiến tặng tự nguyện | |
| donante anónimo | Chưa có nghĩa | |
| donante de órganos | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bạn không thể là người hiến máu.
- .Khi tôi gia hạn giấy phép lái xe, tôi phải quyết định có muốn trở thành người hiến cơ quan không.
- Tom .Tom có trong ví thẻ người hiến cơ quan.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người hiến tặng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh