Dịch

donante

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/doˈnante/

Nghĩa chính

  1. Hiến tặngtính từdonating
  2. Người hiến tặng, người tài trợdanh từdonor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. donanteDạng gốc (base form)
  2. donantesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

donante de sangreNgười hiến máu
donante voluntarioNgười hiến tặng tự nguyện
donante anónimoChưa có nghĩa
donante de órganosChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Bạn không thể là người hiến máu.
  • .Khi tôi gia hạn giấy phép lái xe, tôi phải quyết định có muốn trở thành người hiến cơ quan không.
  • Tom .Tom có trong ví thẻ người hiến cơ quan.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người hiến tặng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI