Dịch

donador

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/donaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người hiến, người cho, người tài trợdanh từdonor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. donadorDạng gốc (base form)
  2. donadoresSố nhiều (plural)
  3. donadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. donadoraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người hiến

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Đang có nhu cầu cấp bách về người hiến máu.

AI