Dịch

donar

A2động từ (verb)
/doˈnaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hiến tặng, quyên gópđộng từto donate

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể donarDanh động từ donandoPhân từ donado
Presente
yodono
túdonas
él/ella/Ud.dona
nosotrosdonamos
vosotrosdonáis
ellos/Uds.donan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hiến tặng

Cụm từ (phrase)

donar sangreHiến máu
donar semenHiến tinh trùng
donar órganosChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ Tom ?Bạn đã làm sao khiến Tom hiến tặng nhiều tiền như vậy?
  • .Cô bé ấy đã được ban cho nhiều món quà.
  • .Francisco đang hiến máu trong phòng đó.

AI