Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
donar sangre
Nghĩa chính
1
Hiến máu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blood donation
Hiến máu
give blood
Hiến máu
Xuất hiện ở từ khác
sangre
kết hợp
hiến máu
AI
1
Hiến máu
1
Hiến máu
1
Hiến máu