Dịch

rosca

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈroska/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Bánh rán, bánh mì tròndanh từdoughnut, bagel
  2. Vật hình bánh rándanh từdoughnut-shaped object
  3. Ren vítdanh từscrew thread
  4. Quay (quả bóng quay khi nó bay trong không khí; chuyển động ngang của quả bóng khi nó nảy lên)danh từspin (rotation of the ball as it flies through the air; sideways movement of the ball as it bounces)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roscaDạng gốc (base form)
  2. roscasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rosca de reyesdanh từBánh ba vị vua
pasarse de roscađộng từMòn, mòn hoặc mòn ren của đai ốc và do đó không bám chặt vào đai ốc

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Độ cong (quỹ đạo hình vòng cung của quả bóng trong không khí)
  1. curl (arc-shaped trajectory of the ball through the air)

Ví dụ

  • Falcao .

AI