rosca
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈroska/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Bánh rán, bánh mì tròndanh từdoughnut, bagel
- Vật hình bánh rándanh từdoughnut-shaped object
- Ren vítdanh từscrew thread
- Quay (quả bóng quay khi nó bay trong không khí; chuyển động ngang của quả bóng khi nó nảy lên)danh từspin (rotation of the ball as it flies through the air; sideways movement of the ball as it bounces)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- roscaDạng gốc (base form)
- roscasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rosca de reyesdanh từ | danh từ | Bánh ba vị vua |
| pasarse de roscađộng từ | động từ | Mòn, mòn hoặc mòn ren của đai ốc và do đó không bám chặt vào đai ốc |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Độ cong (quỹ đạo hình vòng cung của quả bóng trong không khí)
- curl (arc-shaped trajectory of the ball through the air)
Ví dụ
- Falcao .