roscar
động từ (verb)
/rosˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Luồn (một cái vít)động từto thread (a screw)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể roscarDanh động từ roscandoPhân từ roscado
| Presente | |
|---|---|
| yo | rosco |
| tú | roscas |
| él/ella/Ud. | rosca |
| nosotros | roscamos |
| vosotros | roscáis |
| ellos/Uds. | roscan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh