pochoclo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poˈt͡ʃoklo/
Nghĩa chính
- Bỏng ngôdanh từpopcorn
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pochocloDạng gốc (base form)
- pochoclosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh