Dịch

choclo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃoklo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lõi ngôdanh từcorncob
  2. Ngô (cây ngũ cốc)danh từcorn (cereal plant)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chocloDạng gốc (base form)
  2. choclosSố nhiều (plural)
  3. choclitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

arepa de choclodanh từMột loại bánh ngô, phổ biến nhất ở Colombia
pastel de choclodanh từBánh ngô, một món ăn Nam Mỹ bao gồm bột bắp ngọt (choclo) nhân thịt bò hoặc thịt gà xay

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngô (cây ngũ cốc)

Họ từ (word family)

cùng gốc choclo

AI