choclo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃoklo/nguồn
Nghĩa chính
- Lõi ngôdanh từcorncob
- Ngô (cây ngũ cốc)danh từcorn (cereal plant)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arepa de choclodanh từ | danh từ | Một loại bánh ngô, phổ biến nhất ở Colombia |
| pastel de choclodanh từ | danh từ | Bánh ngô, một món ăn Nam Mỹ bao gồm bột bắp ngọt (choclo) nhân thịt bò hoặc thịt gà xay |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngô (cây ngũ cốc)