Dịch

maíz

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈiθ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngô, bắpdanh từcorn, maize

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maízDạng gốc (base form)
  2. maícesSố nhiều (plural)
  3. maicitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

maíz negroNgô đen
moler el maízXay ngô; đi xe cao (kỹ thuật tình dục)
jarabe de maízXi-rô ngô
maíz piraBỏng ngô
harina de maízChưa có nghĩa
mazorca de maízChưa có nghĩa
palomitas de maízChưa có nghĩa
maíz moradoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • " ." "¡ !"Có mùi bắp rang bơ kìa. Bạn nói đúng đấy!
  • , .Gieo gió thì phải gặt bão.
  • .Năm nay sẽ có một vụ thu hoạch ngô khổng lồ.

AI