millo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmiʝo/
Nghĩa chính
- Bắp, ngô, bẹdanh từmaize, corn (also the plant)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- milloDạng gốc (base form)
- millosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| millones de | Hàng triệu | |
| millones de algo | Hàng triệu cái gì | |
| millones de euros | Hàng triệu euro | |
| millones de dólares | Hàng triệu đô la | |
| millones de habitantes | Hàng triệu dân |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bắp
Họ từ (word family)
cùng gốc milloNgôn ngữ khác
Tiếng Anh