Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maíz negro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maˌis ˈneɡɾo/
Nghĩa chính
1
Ngô đen
danh từ
black corn
AI
1
Ngô đen
1
Ngô đen
1
Ngô đen