Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jarabe de maíz
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xaˌɾabe de maˈiθ/
Nghĩa chính
1
Xi-rô ngô
danh từ
corn syrup
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jarabe de maíz
Dạng gốc
(base form)
jarabe
s de maíz
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
corn syrup
Si-rô ngô
AI
1
Xi-rô ngô
1
Xi-rô ngô
1
Xi-rô ngô