Dịch

corn syrup

danh từ (noun)
UK/ˈkɔːn ˈsɪ.ɹəp/US/ˈkɔɹn ˈsɪɹ.əp/nguồn

Nghĩa chính

  1. Si-rô ngôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sticky sweet liquid, consisting of sugars dissolved in water, produced from corn (maize). Used as a sweetener in cooking, especially in commercial kitchens but also in candy making.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corn syrupDạng gốc (base form)
  2. corn syrupsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dark corn syrupdanh từHỗn hợp màu nâu sẫm của xi-rô ngô và xi-rô của nhà tinh chế, với màu caramel và hương liệu, muối và chất bảo quản natri benzoat
light corn syrupdanh từXi-rô ngô được nêm thêm hương vani và muối, có bề ngoài gần như trong suốt
high fructose corn syrupdanh từLoại xi-rô ngô đã trải qua quá trình xử lý bằng enzyme để chuyển đổi một số glucose thành fructose nhằm tạo ra vị ngọt mong muốn

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI