Nghĩa chính
- Si-rô ngôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sticky sweet liquid, consisting of sugars dissolved in water, produced from corn (maize). Used as a sweetener in cooking, especially in commercial kitchens but also in candy making.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corn syrupDạng gốc (base form)
- corn syrupsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dark corn syrupdanh từ | danh từ | Hỗn hợp màu nâu sẫm của xi-rô ngô và xi-rô của nhà tinh chế, với màu caramel và hương liệu, muối và chất bảo quản natri benzoat |
| light corn syrupdanh từ | danh từ | Xi-rô ngô được nêm thêm hương vani và muối, có bề ngoài gần như trong suốt |
| high fructose corn syrupdanh từ | danh từ | Loại xi-rô ngô đã trải qua quá trình xử lý bằng enzyme để chuyển đổi một số glucose thành fructose nhằm tạo ra vị ngọt mong muốn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .