Dịch

jojoto

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/xoˈxoto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bắp, ngô, bẹdanh từcorn, maize
  2. Xanh, chưa chíntính từgreen, underripe
  3. Bị bầm tímtính từbruised

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jojotoDạng gốc (base form)
  2. jojotasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. jojotosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. jojotaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , , , , 60 70 .

AI