Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maíz pira
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maˌiθ ˈpiɾa/
Nghĩa chính
1
Bỏng ngô
danh từ
popcorn
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maíz pira
Dạng gốc
(base form)
maí
ces piras
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
popcorn
Bỏng ngô
AI
1
Bỏng ngô
1
Bỏng ngô
1
Bỏng ngô