Dịch

panizo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈniso/

Nghĩa chính

  1. Kê (đặc biệt là kê đuôi cáo)danh từmillet (esp. foxtail millet)
  2. Bắp, ngô, bẹdanh từmaize; corn

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. panizoDạng gốc (base form)
  2. panizosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bắp
Khác

AI