Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
borona
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/boˈɾona/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hạt kê
danh từ
millet
2
Ngô
danh từ
maize; corn
3
Bánh ngô
danh từ
cornbread
4
Mảnh vụn
danh từ
crumb
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
borona
Dạng gốc
(base form)
borona
s
Số nhiều
(plural)
boron
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
maíz
migaja
mijo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
maize
Ngô
millet
Kê
crumb
Vụn bánh, mẩu vụn
AI
1
Hạt kê
2
Ngô
3
Bánh ngô
1
Hạt kê
2
Ngô
3
Bánh ngô
1
Hạt kê
2
Ngô
3
Bánh ngô