mijo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmixo/nguồn
Nghĩa chính
- Hạt kêdanh từmillet
- Người thân yêudanh từdarling
- Bạn, anh chàngdanh từfriend, guy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mijo común | Kê kê | |
| mijo perladanh từ | danh từ | Kê ngọc trai |
| mijo del soldanh từ | danh từ | Gromwell thông thường (Lithospermum officinale) |