fulano
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fuˈlano/
Nghĩa chính
- Anh chàng, anh bạndanh từguy, dude
- Bạn, buster, pal, Buddy (dạng xưng hô mỉa mai dùng để cảnh báo ai đó)danh từfriend, buster, pal, buddy (sarcastic form of address used to warn someone)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fulano, Zutano, Mengano y Perenganocụm từ | cụm từ | Tom, Dick và Harry (bất kỳ ai hoặc tất cả mọi người; người ngẫu nhiên hoặc chưa biết) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung