Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mijito
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/miˈxito/
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của mi + hijito: nhỏ của mijo
danh từ
contraction of mi + hijito: diminutive of mijo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mijito
Dạng gốc
(base form)
mijito
s
Số nhiều
(plural)
mijit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mijit
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Dạng rút gọn của mi + hijito: nhỏ của mijo
1
Dạng rút gọn của mi + hijito: nhỏ của mijo
1
Dạng rút gọn của mi + hijito: nhỏ của mijo