chaval
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈbal/nguồn
Nghĩa chính
- Cậu bédanh từkid, boy
- Chàng trai, chàng trai trẻdanh từyoung man, lad, youngster
- Anh bạn, chàng traidanh từbuddy, guy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chavalDạng gốc (base form)
- chavalesSố nhiều (plural)
- chavalilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- chavalitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- chavalasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- chavalaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc chavalXuất hiện ở từ khác
- locođồng nghĩaChỉ người trẻ; phổ biến trong lời nói không chính thức ở Tây Ban Nha.
Ví dụ
- / , /