Dịch

chaval

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈbal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cậu bédanh từkid, boy
  2. Chàng trai, chàng trai trẻdanh từyoung man, lad, youngster
  3. Anh bạn, chàng traidanh từbuddy, guy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chavalDạng gốc (base form)
  2. chavalesSố nhiều (plural)
  3. chavalilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. chavalitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  5. chavalasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  6. chavalaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • / , /

AI